Báo cáo
Tóm tắt phiếu công việc (Job Card)
Tài liệu ERPNext tiếng Việt: Tóm tắt phiếu công việc (Job Card)
Báo cáo cho biết các phiếu công việc (Job Card) và trạng thái của chúng. Bạn xem được số phiếu Đang mở và Đã hoàn thành theo từng kỳ.
Vào báo cáo từ: Trang chủ > Sản xuất > Báo cáo > Tóm tắt phiếu công việc (Job Card Summary).

Bộ lọc
- Công ty (Company).
- Năm tài chính (Fiscal Year): mặc định là năm hiện tại.
- Từ ngày / Đến ngày: tính theo ngày ghi sổ của phiếu. Mặc định là đầu và cuối năm tài chính.
- Trạng thái (Status): Mở (Open), Đang thực hiện (Work In Progress), Đã hoàn thành (Completed), Tạm dừng (On Hold).
- Lệnh sản xuất (Work Orders) và Mặt hàng sản xuất (Production Item): chọn một hoặc nhiều giá trị.
- Trạm làm việc (Workstation) và Công đoạn (Operation).
Các cột
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mã phiếu | Phiếu công việc |
| Ngày ghi sổ | Ngày của phiếu |
| Trạng thái | Phiếu chưa hoàn thành đều hiện là Open (Đang mở) |
| Lệnh sản xuất | Lệnh sản xuất liên quan |
| Mặt hàng sản xuất, Tên mặt hàng | Thành phẩm |
| Trạm làm việc, Công đoạn | Nơi và việc thực hiện |
| Tổng số lượng hoàn thành | Số lượng đã làm xong |
| Từ giờ / Đến giờ | Lần ghi giờ đầu tiên và cuối cùng của phiếu |
| Thời gian cần (phút) | Tổng thời gian |