Hoạch định nhu cầu vật tư (MRP)
Tài liệu ERPNext tiếng Việt: Hoạch định nhu cầu vật tư (MRP)
Trước đây MRP nằm trong kế hoạch sản xuất (Production Plan). Người mới khó hiểu, và MRP chỉ dùng dữ liệu từ đơn bán hàng hoặc yêu cầu vật tư. Cách làm mới tách MRP thành các bước riêng, có thêm dự báo bán hàng và lịch giao hàng.
Mục đích
MRP bảo đảm đúng vật tư có mặt đúng lúc. Công ty nhờ đó tránh sản xuất thừa và giao hàng trễ. Để hiểu MRP, bạn cần hiểu trước cách hình thành nhu cầu.
Lập kế hoạch nhu cầu
Đơn bán hàng và yêu cầu vật tư vốn đã tạo ra nhu cầu. Nhưng chúng chỉ phù hợp với nhu cầu ngắn hạn, không bao quát giai đoạn dài hơn. Vì vậy ERPNext bổ sung dự báo bán hàng và lịch giao hàng để tạo nhu cầu.
Dự báo bán hàng
Dự báo bán hàng (Sales Forecast) là dữ liệu dự báo do người dùng tự nhập. Bạn tính dự báo ở bên ngoài hệ thống rồi nhập vào.
Lịch giao hàng
Một số khách hàng không muốn nhận hàng một lần cho cả đơn bán hàng mà cần nhiều đợt giao. Lịch giao hàng (Delivery Schedule) giúp MRP biết thời điểm thực sự cần vật tư, thay vì giả định mọi thứ phải giao cùng lúc.
Để tạo lịch giao hàng, chọn nút Thêm lịch giao (Add Schedule) trong bảng mặt hàng của đơn bán hàng.

Kế hoạch sản xuất tổng thể (MPS)
Để nắm nhu cầu thành phẩm, ERPNext có chứng từ Kế hoạch sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS). Hệ thống gom dữ liệu từ đơn bán hàng, yêu cầu vật tư, dự báo bán hàng và lịch giao hàng để tạo nhu cầu trong MPS.

Báo cáo hoạch định nhu cầu vật tư
Báo cáo Hoạch định nhu cầu vật tư (Material Requirements Planning - MRP) tính số lượng nguyên vật liệu và linh kiện cần có, cùng ngày cần có, dựa trên nhu cầu thành phẩm.

Bạn có thể xem báo cáo theo dạng nhóm thời gian (bucket) bằng bộ lọc Hiển thị dạng nhóm thời gian (Show in Bucket View).

Thời gian chờ của mặt hàng
Để tính ngày nên phát hành đơn mua hàng cho nguyên vật liệu và lệnh sản xuất cho linh kiện, hệ thống cần biết thời gian sản xuất và thời gian mua hàng. Vì vậy ERPNext có chứng từ Thời gian chờ của mặt hàng (Item Lead Time). Chứng từ này gồm thời gian mua hàng (Purchase Time), thời gian đệm (Buffer Time) và thông tin năng lực sản xuất (số ca, số trạm làm việc, thời gian sản xuất mỗi đơn vị, tỷ lệ đạt hằng ngày).
