ERPNext tiếng Việt
Tính năng

Hợp đồng

Tài liệu ERPNext tiếng Việt: Hợp đồng

Hợp đồng (Contract) là thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý giữa nhà cung cấp và khách hàng về việc mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hợp đồng có hiệu lực pháp lý vì đáp ứng các yêu cầu và được pháp luật công nhận. Thỏa thuận thường là trao đổi hàng hóa, dịch vụ, tiền hoặc lời hứa về những thứ đó.

Để mở danh sách Hợp đồng, đi tới:

Trang chủ > CRM > Quy trình bán hàng > Hợp đồng

Cách tạo hợp đồng

  1. Mở danh sách Hợp đồng và chọn Thêm.
  2. Chọn Loại đối tượng (Party Type): Khách hàng, Nhà cung cấp hoặc Nhân viên. Mặc định là Khách hàng.
  3. Chọn Tên đối tượng (Party Name), ví dụ khách hàng "Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát".
  4. Nhập Điều khoản hợp đồng (Contract Terms). Đây là trường bắt buộc. Bạn có thể tạo mẫu để lấy điều khoản nhanh.
  5. Lưu.

Người dùng phía đối tượng (Party User): nhân viên của công ty bạn đang làm việc với khách hàng.

Trạng thái

  • Chưa ký (Unsigned): khách hàng chưa ký hợp đồng.
  • Đang hiệu lực (Active): hợp đồng đã ký và đang trong thời hạn hợp đồng.
  • Hết hiệu lực (Inactive): hợp đồng nằm ngoài thời hạn nên không còn giá trị.
  • Đã hủy (Cancelled): hợp đồng bị hủy.

Trạng thái tự cập nhật theo ô Đã ký (Signed) và thời hạn hợp đồng. Hợp đồng đã ký mà không có ngày kết thúc luôn ở trạng thái Đang hiệu lực. Hệ thống cũng cập nhật trạng thái hàng ngày.

Tính năng

Thời hạn hợp đồng

Ngày bắt đầu (Start Date) và Ngày kết thúc (End Date): khoảng thời gian hợp đồng có hiệu lực. Ngày kết thúc không được trước ngày bắt đầu.

Chi tiết người ký

Phần này hiện khi bạn đánh dấu ô Đã ký (Signed), tức khách hàng đã ký và chấp nhận hợp đồng.

Contract Signee

  • Người ký (Signee): tên người đã ký hợp đồng.
  • Ngày ký (Signed On): thời điểm ký hợp đồng.
  • Địa chỉ IP (IP Address): địa chỉ IP khi ký, nếu có.

Chi tiết hợp đồng

Nhập điều khoản vào Điều khoản hợp đồng (Contract Terms). Bạn có thể tạo Mẫu hợp đồng rồi chọn mẫu đó để lấy điều khoản.

Chi tiết thực hiện

Nếu hợp đồng yêu cầu phía nhà cung cấp (tức bạn) thực hiện một số việc, hãy bật Yêu cầu thực hiện (Requires Fulfilment). Khi đó có thể nhập Hạn thực hiện (Fulfilment Deadline) và bảng Điều khoản thực hiện (Fulfilment Terms).

Contract Fulfilment

  • Yêu cầu (Requirement): việc cần thực hiện, ví dụ "lắp đặt".
  • Ghi chú (Notes): ghi chú về yêu cầu.
  • Đã thực hiện (Fulfilled): đánh dấu khi xong việc.

Trạng thái thực hiện (Fulfilment Status) tự cập nhật: Không áp dụng (N/A), Chưa thực hiện (Unfulfilled), Thực hiện một phần (Partially Fulfilled), Đã thực hiện (Fulfilled) hoặc Quá hạn (Lapsed) khi quá hạn thực hiện mà chưa xong.

Mẫu hợp đồng

Mẫu hợp đồng là bản phác thảo chuẩn của một hợp đồng, chưa có các chi tiết cụ thể. Để tạo mẫu mới, đi tới:

Trang chủ > CRM > Mẫu hợp đồng

Mẫu viết bằng Jinja. Ví dụ:

Các bên tham gia hợp đồng này vào ngày {{ start_date }}.

Khi bạn tạo hợp đồng từ mẫu này, {{ start_date }} được thay bằng ngày nhập ở trường cùng tên. Tên trường dùng trong mẫu chính là tên các trường trong Hợp đồng, ví dụ party_name, start_date, end_date.

Contract Template

Tham chiếu

Nếu hợp đồng gắn với một giao dịch trong ERPNext, chọn Loại chứng từ (Document Type) và chứng từ cụ thể. Các chứng từ có thể liên kết:

  • Báo giá
  • Dự án
  • Đơn bán hàng
  • Đơn mua hàng
  • Hóa đơn bán hàng
  • Hóa đơn mua hàng

Contract References

Chủ đề liên quan

Trong trang này