Yêu cầu bảo hành
Tài liệu ERPNext tiếng Việt: Yêu cầu bảo hành
Yêu cầu bảo hành (Warranty Claim) phát sinh khi khách hàng đề nghị sửa chữa miễn phí trong thời hạn bảo hành của mặt hàng hoặc dịch vụ bạn cung cấp.
Bạn bán mặt hàng có bảo hành, hoặc bán kèm hợp đồng dịch vụ mở rộng như Hợp đồng bảo trì hàng năm (AMC). Khi sản phẩm gặp sự cố hoặc hỏng, khách hàng sẽ liên hệ và cung cấp Số sê-ri của mặt hàng.
Để mở danh sách yêu cầu bảo hành, vào:
Trang chủ > Hỗ trợ khách hàng > Bảo hành > Yêu cầu bảo hành
1. Điều kiện cần có
Trước khi dùng yêu cầu bảo hành, bạn nên tạo sẵn:
2. Cách tạo yêu cầu bảo hành
-
Vào danh sách yêu cầu bảo hành, nhấp Mới (New).
-
Chọn khách hàng.
-
Chọn Số sê-ri của mặt hàng cần bảo hành. Hệ thống tự lấy thông tin theo Số sê-ri và cho biết mặt hàng còn bảo hành hoặc còn AMC hay không.
-
Nhập mô tả sự cố. Bạn có thể tải ảnh lên và chèn bảng.
-
Nhấp Lưu (Save).

2.1 Các tùy chọn khác khi tạo yêu cầu bảo hành
- Trạng thái (Status): Yêu cầu mới tạo có trạng thái Mở (Open). Bạn có thể đổi sang:
- Đang xử lý (Work In Progress): mặt hàng đang được sửa chữa.
- Đã đóng (Closed): đã sửa xong và đóng yêu cầu.
- Đã hủy (Cancelled): yêu cầu không hợp lệ và đã được đóng.
- Ngày phát sinh (Issue Date): Hệ thống tự điền ngày hiện tại. Bạn có thể sửa.
3 Tính năng
3.1 Thông tin mặt hàng và bảo hành:
Sau khi bạn chọn Số sê-ri, hệ thống tự lấy các thông tin sau của mặt hàng:
- Mã mặt hàng
- Tên mặt hàng
- Mô tả mặt hàng
Thông tin bảo hành/AMC cũng được lấy theo Số sê-ri:
- Trạng thái bảo hành / AMC (Warranty / AMC Status): Gồm Còn bảo hành (Under Warranty), Hết bảo hành (Out of Warranty), Còn AMC (Under AMC) và Hết AMC (Out of AMC). Bạn có thể đổi sang Hết bảo hành hoặc Hết AMC nếu mặt hàng đã bị can thiệp, hoặc mất quyền bảo hành theo điều khoản dịch vụ của công ty bạn.
- Ngày hết hạn bảo hành (Warranty Expiry Date)
- Ngày hết hạn AMC (AMC Expiry Date)

3.2 Kết quả xử lý
- Ngày xử lý xong (Resolution Date): Khi bạn đóng yêu cầu, hệ thống tự điền ngày giờ hiện tại. Bạn có thể sửa.
- Người xử lý (Resolved By): Email của nhân viên đã xử lý yêu cầu bảo hành. Email này phải thuộc một tài khoản người dùng đã có trong hệ thống.
- Chi tiết xử lý (Resolution Details): Ghi lại cách đã xử lý yêu cầu. Bạn có thể tải ảnh lên hoặc chèn bảng.

3.3 Thông tin khách hàng
Hệ thống tự lấy các thông tin sau của khách hàng:
- Tên khách hàng
- Người liên hệ
- Khu vực (Territory)
- Nhóm khách hàng
- Địa chỉ khách hàng
Địa chỉ dịch vụ (Service Address): Nhập nơi thực hiện dịch vụ nếu khác địa chỉ khách hàng.

3.4 Thông tin thêm
- Công ty (Company): Công ty của bạn tiếp nhận yêu cầu. Hệ thống tự chọn.
- Người yêu cầu (Raised By): Nếu khách hàng là tổ chức, nhập tên người đã gửi yêu cầu.
- Từ công ty (From Company): Nhập tên công ty đã gửi yêu cầu.
Nếu cần cử nhân viên đến chỗ khách hàng để xử lý, bạn có thể tạo Lượt bảo trì (Maintenance Visit) ngay từ yêu cầu bảo hành này.
4. Chủ đề liên quan