ERPNext tiếng Việt
Tính năng

Lô vận chuyển (Shipment)

Tài liệu ERPNext tiếng Việt: Lô vận chuyển (Shipment)

Lô vận chuyển (Shipment) là chứng từ theo dõi các lô hàng thực tế đang được vận chuyển. Bạn có thể tạo lô vận chuyển từ một phiếu xuất kho hoặc tạo độc lập.

Chứng từ này có từ phiên bản 13. Nó hữu ích cho đơn vị vận chuyển muốn theo dõi ngay trong ERPNext các thông tin như số vận đơn hàng không (AWB), trạng thái lô hàng, hãng vận chuyển.

Để mở danh sách, vào Trang chủ > Kho > Giao dịch kho > Lô vận chuyển.

1. Chuẩn bị trước

Tạo sẵn:

  • Địa chỉ của công ty và khách hàng, có mã bưu chính, email và số điện thoại.
  • Liên hệ của khách hàng.

2. Tạo lô vận chuyển

Bạn có thể tạo thủ công hoặc từ phiếu xuất kho.

2.1. Tạo thủ công

  1. Vào danh sách lô vận chuyển, chọn Mới.

Lô vận chuyển chưa lưu

  1. Ở Nhận hàng từ (Pickup from), chọn một trong ba loại: Công ty, Khách hàng hoặc Nhà cung cấp. Sau đó chọn đối tượng tương ứng.
  2. Nếu chọn Công ty, ngoài địa chỉ bạn phải chọn Người liên hệ nhận hàng (Pickup Contact Person). Đây là người dùng ERPNext của công ty bạn. Người dùng này cần có đủ họ, email và số điện thoại.
  3. Điền tương tự cho phần Giao hàng tới (Delivery To).
  4. Nhập thông tin kiện hàng vào bảng Kiện hàng (Shipment Parcel).
  5. Nhập Giá trị hàng hóa (Value of Goods).
  6. Chọn Ngày nhận hàng (Pickup Date).
  7. Nhập Mô tả nội dung (Description of Content) của lô hàng.
  8. Nếu theo dõi lô hàng thủ công, điền thêm phần thông tin lô vận chuyển (không bắt buộc).
  9. Lưu và Gửi (Submit).

Lô vận chuyển đã gửi

2.2. Tạo từ phiếu xuất kho

  1. Trong phiếu xuất kho, chọn Tạo (Create) > Lô vận chuyển (Shipment).

Tạo lô vận chuyển từ phiếu xuất kho

  1. Điền biểu mẫu như ở mục trên.

3. Tính năng

3.1. Kiện hàng (Shipment Parcel)

Với mỗi kiện, bạn nhập chiều dài, chiều rộng, chiều cao và cân nặng. Nếu có nhiều kiện cùng kích thước, nhập số kiện vào trường số lượng (count).

Để lấy nhanh kích thước hay dùng, tạo Mẫu kiện hàng (Parcel Template), chọn mẫu ở trường Mẫu kiện hàng, rồi chọn nút Thêm mẫu (Add template).

Bảng kiện hàng với mẫu kiện hàng

3.2. Thông tin lô vận chuyển

Phần này không bắt buộc. Dùng khi bạn tự theo dõi thông tin vận chuyển. Một số trường:

  • Nhà cung cấp dịch vụ (Service Provider) (tùy chọn): bên thứ ba cung cấp dịch vụ vận chuyển từ nhiều hãng.
  • Mã lô vận chuyển (Shipment ID): mã duy nhất trên nền tảng vận chuyển của bạn.
  • Chi phí vận chuyển (Shipment Amount): tổng chi phí phát sinh cho lô hàng.
  • Hãng vận chuyển (Carrier): hãng nhận chuyển và giao lô hàng.
  • Dịch vụ của hãng (Carrier Service) (tùy chọn): loại dịch vụ của hãng, ví dụ Economy, Express.
  • Số vận đơn hàng không (AWB Number): vận đơn đi kèm hàng hóa vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không. Số AWB là duy nhất, giúp nhận diện và theo dõi kiện hàng.
  • Incoterm: bộ quy tắc quốc tế xác định trách nhiệm của người bán và người mua. Tìm hiểu thêm tại đây.

3.3. Tự động hóa

Bạn có thể tự động so sánh cước phí, tạo nhãn vận chuyển, theo dõi hành trình bằng tích hợp vận chuyển (Shipping Integration).

4. Chủ đề liên quan

  1. Phiếu xuất kho
  2. Phiếu đóng gói (Packing Slip)

Trong trang này